| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,18% | 5,78 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,08% | 2,85 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,30% | 2,85 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,25% | 1,75 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,23% | 680,64 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,19% | 2,01 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 8,61 | +10,48% | +0,086% | +0,010% | -0,16% | 469,27 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 8,19 | +9,97% | +0,082% | +0,010% | -0,19% | 25,74 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 8,09 | +9,85% | +0,081% | +0,010% | -0,22% | 11,62 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 7,70 | +9,37% | +0,077% | +0,010% | -0,19% | 215,73 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM | 6,09 | +7,41% | -0,061% | -0,001% | +0,23% | 2,52 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 5,50 | +6,69% | +0,055% | +0,010% | -0,29% | 3,37 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 3,35 | +4,07% | +0,033% | +0,010% | -0,19% | 27,22 Tr | -- | |
BADA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM | 0,45 | +0,55% | -0,005% | +0,004% | -0,23% | 3,26 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 0,23 | +0,28% | +0,002% | +0,010% | -0,24% | 2,26 Tr | -- |