CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
460,20+559,91%-4,602%-0,064%+0,49%791,39 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
325,84+396,44%-3,258%-0,028%+0,18%1,99 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
295,89+360,00%-2,959%-0,278%+0,40%6,88 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
145,80+177,39%-1,458%-0,033%+0,12%6,90 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
130,39+158,65%-1,304%-0,473%+0,06%1,06 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
117,88+143,42%-1,179%+0,007%-0,27%775,31 N--
OM
BOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu OMUSDT
105,02+127,77%-1,050%-1,148%+0,80%1,93 Tr--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
101,30+123,25%-1,013%+0,005%-0,26%558,09 N--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
82,91+100,87%-0,829%-0,083%+0,05%2,56 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
74,73+90,93%-0,747%-0,010%+0,13%2,11 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
63,96+77,82%-0,640%-0,133%+0,51%4,67 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
62,14+75,61%-0,621%-0,046%+0,26%2,10 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
50,01+60,85%-0,500%+0,005%-0,30%420,79 N--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
44,67+54,35%-0,447%-0,047%+0,01%2,40 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
34,30+41,73%-0,343%+0,004%-0,26%1,52 Tr--
MASK
BMASK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MASKUSDT
32,48+39,52%-0,325%+0,000%+0,12%1,05 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
23,77+28,92%-0,238%+0,005%-0,12%1,34 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
22,67+27,59%-0,227%-0,063%+0,23%7,98 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
21,12+25,69%-0,211%+0,005%-0,27%1,35 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
20,00+24,33%-0,200%+0,004%-0,41%755,32 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
19,83+24,13%-0,198%+0,001%-0,19%1,90 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
15,07+18,34%-0,151%-0,004%+0,06%1,53 Tr--
CVX
BCVX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CVXUSDT
15,04+18,30%-0,150%+0,001%-0,45%446,09 N--
WLFI
BWLFI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLFIUSDT
14,17+17,24%-0,142%-0,063%+0,15%13,55 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
13,95+16,98%-0,140%-0,023%+0,34%706,36 N--